Herhangi bir kelime yazın!

"nab" in Vietnamese

tóm lấychộp lấybắt giữ

Definition

Bắt hoặc lấy ai đó hay cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là bất ngờ; thường dùng để chỉ việc bắt giữ tội phạm hoặc chớp lấy cơ hội/vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức, không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng cho cả việc bắt tội phạm ('tóm tên trộm') hoặc chộp lấy gì đó nhanh ('chộp lấy vé cuối cùng').

Examples

The police nabbed the burglar at night.

Cảnh sát đã **tóm** tên trộm vào ban đêm.

Can you nab that book for me?

Bạn có thể **lấy** cuốn sách đó giúp mình không?

I managed to nab the last piece of cake.

Tôi đã **chộp lấy** miếng bánh cuối cùng.

They tried to run, but the cops nabbed them quickly.

Họ cố chạy nhưng cảnh sát đã **bắt** họ ngay.

Did you nab tickets to the concert before they sold out?

Bạn đã **lấy** được vé buổi hòa nhạc trước khi nó bán hết chứ?

He tried to nab my fries when I wasn’t looking.

Anh ấy đã cố **lấy** khoai tây chiên của tôi khi tôi không để ý.