"mystify" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó cảm thấy rối trí hoặc không hiểu nổi điều gì đó vì nó lạ hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự bí ẩn hoặc điều gì đó khó lý giải hơn so với 'bối rối' thông thường. Thường đi với trò ảo thuật, câu đố khó hoặc hành vi phức tạp.
Examples
The magician's tricks always mystify the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn **làm bối rối** khán giả.
The difficult puzzle mystified me for hours.
Câu đố khó đó đã **làm tôi bối rối** suốt hàng giờ liền.
Her strange behavior mystified her friends.
Hành động lạ lùng của cô ấy đã **làm bạn bè cô ấy bối rối**.
I’m completely mystified by these instructions—none of it makes sense to me.
Tôi hoàn toàn **bối rối** trước những hướng dẫn này—tôi chẳng hiểu gì cả.
The sudden change in weather really mystified everyone at the picnic.
Sự thay đổi thời tiết đột ngột thực sự đã **làm mọi người bối rối** trong buổi dã ngoại.
Even scientists are mystified by this rare phenomenon.
Ngay cả các nhà khoa học cũng **bối rối** trước hiện tượng hiếm gặp này.