Herhangi bir kelime yazın!

"my one and only" in Vietnamese

người duy nhất của anh/emtình yêu duy nhất của anh/em

Definition

Cách nói lãng mạn để chỉ duy nhất một người bạn thật sự yêu và coi là người quan trọng nhất cuộc đời mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người yêu hoặc vợ/chồng, rất lãng mạn, thường thấy trong bài hát hoặc lời thề cưới. Không dùng cho bạn bè hoặc gia đình.

Examples

You are my one and only.

Em là **người duy nhất của anh**.

He calls his wife my one and only in every letter.

Anh ấy gọi vợ là **người duy nhất của anh** trong mọi lá thư.

On her birthday, he gave her a card that said 'To my one and only.'

Vào sinh nhật cô ấy, anh tặng cô một tấm thiệp ghi 'Gửi đến **người duy nhất của anh**.'

After all these years, she's still my one and only.

Sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn là **người duy nhất của tôi**.

I believe everyone is searching for their one and only.

Tôi tin ai cũng đang tìm kiếm **người duy nhất của riêng mình**.

You don't have to be perfect to be my one and only.

Em không cần phải hoàn hảo để trở thành **người duy nhất của anh**.