Herhangi bir kelime yazın!

"muzzled" in Vietnamese

bịt mõmbị hạn chế phát biểu

Definition

Một con vật bị bịt mõm hoặc một người không được phép phát biểu ý kiến tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho động vật khi nói về bịt mõm; dùng cho người/nhóm bị ngăn cản phát biểu. Thường dùng trong báo chí hoặc văn bản nghiêm túc, không phải tiếng lóng.

Examples

The dog was muzzled during the walk.

Con chó đã được **bịt mõm** khi đi dạo.

She felt muzzled at work and could not share her ideas.

Cô ấy cảm thấy mình bị **hạn chế phát biểu** ở nơi làm việc và không thể chia sẻ ý tưởng.

The muzzled reporter couldn't ask any questions.

Phóng viên **bị hạn chế phát biểu** không thể hỏi bất kỳ câu hỏi nào.

Many felt their voices were muzzled during the heated debate.

Nhiều người cảm thấy tiếng nói của họ đã bị **bịt lại** trong cuộc tranh luận nảy lửa.

I don't like it when opinions get muzzled just because they're different.

Tôi không thích khi ý kiến bị **bịt lại** chỉ vì chúng khác biệt.

By law, aggressive dogs must be muzzled in public spaces.

Theo luật, chó hung dữ phải được **bịt mõm** ở nơi công cộng.