"mutilate" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng nghiêm trọng hoặc loại bỏ một phần của cơ thể, vật thể hay điều gì đó, khiến nó không còn nguyên vẹn hoặc trông rất xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất mạnh, mang tính trang trọng hoặc pháp lý, hay dùng trong các bối cảnh bạo lực, tội phạm hoặc sự phá huỷ nghiêm trọng ('cắt xén thi thể', 'làm biến dạng nghệ thuật'). Không dùng cho thiệt hại nhẹ. Đôi khi dùng bóng khi nói về ý nghĩa ('xuyên tạc sự thật').
Examples
The soldiers threatened to mutilate the statue if their demands were not met.
Những người lính đe dọa sẽ **làm biến dạng** bức tượng nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
The animal was badly mutilated by the trap.
Con vật đã bị cái bẫy **làm tổn hại nghiêm trọng**.
He was arrested for trying to mutilate a rare painting.
Anh ta bị bắt vì cố gắng **làm biến dạng** một bức tranh quý hiếm.
The criminal mutilated all evidence to avoid being caught.
Tên tội phạm đã **hủy hoại** mọi bằng chứng để tránh bị bắt.
Some people say that poor translations can mutilate a story’s meaning.
Một số người nói rằng bản dịch kém có thể **làm sai lệch** ý nghĩa của một câu chuyện.
If you try to fix the document with scissors, you'll only mutilate it further.
Nếu bạn cố gắng sửa tài liệu bằng kéo, bạn sẽ chỉ **làm hỏng** nó thêm mà thôi.