Herhangi bir kelime yazın!

"mussed" in Vietnamese

bị xáo trộnbị rốilộn xộn

Definition

Các vật như tóc, quần áo hoặc bề mặt nào đó bị làm cho không còn gọn gàng, trông lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật; phổ biến khi muốn diễn tả tóc bù xù ('mussed hair'), nhưng cũng áp dụng cho mọi thứ trông lộn xộn. Hiếm khi dùng như động từ.

Examples

His hair looked mussed after sleeping.

Sau khi ngủ dậy, tóc anh ấy trông **bị xáo trộn**.

The bed was mussed when she got up.

Khi cô ấy dậy, giường đã **lộn xộn**.

His shirt got mussed during the game.

Trong khi chơi, áo của anh ấy **bị xáo trộn**.

She walked in with her hair all mussed up.

Cô ấy bước vào với mái tóc **bị rối** cả lên.

After the long ride, my clothes were totally mussed.

Sau chuyến đi dài, quần áo của tôi hoàn toàn **lộn xộn**.

Don’t worry if you look a little mussed after the rain.

Đừng lo nếu trông bạn có hơi **lộn xộn** sau mưa.