Herhangi bir kelime yazın!

"muscling" in Vietnamese

dùng sức mạnhchen vào

Definition

Sử dụng sức mạnh để di chuyển hoặc kiểm soát thứ gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là chen vào một tình huống mà chưa được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thông thường. Thường gặp trong cụm 'muscling in on' (xen vào), 'muscling through' (cố gắng vượt qua bằng ý chí). Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

He is muscling the heavy box across the floor.

Anh ấy đang **dùng sức mạnh** để kéo chiếc hộp nặng trên sàn.

The team is muscling their way to victory.

Đội đang **dùng sức mạnh** để tiến tới chiến thắng.

She is muscling into our conversation.

Cô ấy đang **chen vào** cuộc trò chuyện của chúng ta.

He kept muscling past everyone to get to the front of the line.

Anh ấy liên tục **chen qua** mọi người để lên đầu hàng.

They tried muscling in on our business, but we stopped them.

Họ cố **chen vào** công việc của chúng tôi nhưng chúng tôi đã ngăn lại.

Stop muscling through every problem—sometimes you need to listen, not just push.

Đừng luôn **dùng sức mạnh** giải quyết mọi vấn đề—đôi khi cần lắng nghe nữa, không chỉ cứ cố gắng.