Herhangi bir kelime yazın!

"muscle up" in Vietnamese

động tác muscle uphít xà kiểu muscle up

Definition

'Muscle up' là động tác sức mạnh bạn kéo cả người lên trên xà, kết hợp động tác hít xà và chống đẩy trong một lần chuyển động mạnh. Thường dùng trong thể dục dụng cụ, calisthenics và tập luyện thể hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong thể dục, calisthenics, không phải tiếng nói hằng ngày. Động tác khó hơn hít xà thông thường. Có thể dùng danh từ ('một động tác muscle up') hoặc động từ ('làm muscle up').

Examples

I want to learn how to muscle up at the gym.

Tôi muốn học **muscle up** ở phòng tập.

Doing a muscle up requires a lot of strength.

Để thực hiện **muscle up** cần rất nhiều sức mạnh.

He finally did his first muscle up today.

Hôm nay anh ấy cuối cùng cũng làm được **muscle up** đầu tiên.

Not many people at my gym can muscle up—it’s pretty tough.

Ở phòng tập của tôi không nhiều người làm được **muscle up**—rất khó đấy.

If you want to muscle up, you’ll have to work on your technique and explosiveness.

Nếu bạn muốn làm được **muscle up**, bạn phải tập kỹ thuật và sức bật.

I thought I could muscle up, but I kept failing halfway over the bar.

Tôi tưởng làm được **muscle up**, mà toàn rớt ở giữa xà.