Herhangi bir kelime yazın!

"mull over" in Vietnamese

cân nhắcsuy nghĩ kỹ

Definition

Suy nghĩ kỹ hoặc cân nhắc một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này mang tính không trang trọng, thường dùng khi nói chuyện. Thường dùng với các quyết định quan trọng.

Examples

I need some time to mull over your offer.

Tôi cần thời gian để **cân nhắc** đề nghị của bạn.

She likes to mull over big decisions before acting.

Cô ấy thích **cân nhắc** kỹ trước các quyết định lớn.

Please mull over these questions tonight.

Làm ơn **cân nhắc** những câu hỏi này tối nay nhé.

I've been mulling over whether to change careers.

Tôi đã **cân nhắc** việc chuyển nghề trong một thời gian.

The more I mull over it, the more confused I get.

Càng **cân nhắc** thì tôi lại càng thấy bối rối.

Let's mull over our options before making a final call.

Trước khi quyết định cuối cùng, chúng ta hãy **cân nhắc** các lựa chọn của mình.