"much sought after" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ mà rất nhiều người muốn có được do nó quý giá, hiếm có hoặc hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho công việc, sản phẩm, giải thưởng hoặc người nổi tiếng; không dùng cho những thứ nhỏ nhặt. Sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.
Examples
This is a much sought after book among collectors.
Đây là cuốn sách **rất được săn đón** trong giới sưu tầm.
The chef is much sought after by top restaurants.
Đầu bếp này **rất được săn đón** bởi các nhà hàng hàng đầu.
Admission to this university is much sought after.
Được nhận vào trường đại học này là điều **rất được mong muốn**.
Tickets for the concert were much sought after, and they sold out in minutes.
Vé concert **rất được săn đón**, và đã bán hết chỉ trong vài phút.
He landed a much sought after internship at a famous tech company.
Anh ấy đã giành được thực tập **rất được săn đón** tại một công ty công nghệ nổi tiếng.
That restaurant’s brunch spot is always much sought after on weekends.
Bàn brunch của nhà hàng đó luôn **rất được săn đón** vào cuối tuần.