"much ado about nothing" in Vietnamese
Definition
Khi có quá nhiều ồn ào hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những lúc mọi người biến chuyện nhỏ thành lớn, dùng cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng.
Examples
It was much ado about nothing; the problem was very small.
Đó chỉ là **làm lớn chuyện không đâu** thôi; vấn đề thực ra rất nhỏ.
They made much ado about nothing over the broken cup.
Họ đã **làm lớn chuyện không đâu** chỉ vì cái cốc bị vỡ.
Don’t create much ado about nothing when things go wrong.
Đừng **làm lớn chuyện không đâu** khi mọi chuyện không suôn sẻ.
Honestly, all that drama was much ado about nothing.
Thật lòng mà nói, tất cả drama đó chỉ là **làm lớn chuyện không đâu**.
The meeting turned into much ado about nothing; we solved nothing important.
Buổi họp thành ra chỉ là **làm lớn chuyện không đâu**; chẳng giải quyết được gì quan trọng.
With all the gossip, it felt like much ado about nothing.
Với bao lời đồn đại, cảm giác chỉ như **làm lớn chuyện không đâu**.