Herhangi bir kelime yazın!

"mr. nice guy" in Vietnamese

anh chàng tốt bụngngười hiền lành

Definition

Người đàn ông luôn tử tế, giúp đỡ người khác và tránh mâu thuẫn, thường làm vừa lòng mọi người. Đôi khi sự tốt bụng này khiến người khác lợi dụng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, pha chút hài hước hay mỉa mai. Có thể dùng để ám chỉ người quá hiền lành, dễ bị lợi dụng. 'No more Mr. Nice Guy' nghĩa là sẽ thôi hiền lành, chuyển sang cứng rắn hơn.

Examples

Tom is always the Mr. Nice Guy who helps everyone at work.

Tom luôn là **anh chàng tốt bụng** giúp đỡ mọi người ở chỗ làm.

Nobody dislikes the Mr. Nice Guy in our group.

Không ai ghét **anh chàng tốt bụng** trong nhóm chúng tôi cả.

Being the Mr. Nice Guy can be exhausting sometimes.

Làm **người hiền lành** đôi khi thật mệt mỏi.

I'm tired of being the Mr. Nice Guy—from now on, I'm putting myself first.

Tôi mệt mỏi vì làm **người hiền lành**—từ giờ tôi sẽ ưu tiên bản thân.

No more Mr. Nice Guy—it's time to set some boundaries.

Không còn làm **anh chàng tốt bụng** nữa—giờ là lúc đặt ra giới hạn.

People sometimes take advantage of a Mr. Nice Guy without realizing it.

Đôi khi người ta vô tình lợi dụng **người hiền lành**.