"moved" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'move'; dùng khi vật chuyển vị trí, ai đó chuyển nhà, hoặc khi bản thân cảm động mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh: có thể là chuyển nhà, chuyển vật, hoặc cảm động sâu sắc. 'Xúc động' dùng cho cảm xúc mạnh, không diễn tả cảm giác nhỏ nhặt hằng ngày.
Examples
She moved to a new city last year.
Cô ấy đã **chuyển** đến một thành phố mới vào năm ngoái.
He moved the chair to the window.
Anh ấy đã **di chuyển** chiếc ghế đến cửa sổ.
I was deeply moved by her story.
Tôi đã thật sự **xúc động** bởi câu chuyện của cô ấy.
The movie really moved me.
Bộ phim thực sự đã **làm tôi xúc động**.
We moved offices last month, so everything is still a bit messy.
Chúng tôi **chuyển** văn phòng tháng trước nên mọi thứ vẫn còn hơi lộn xộn.
The dog quickly moved out of the way when the car came.
Khi xe đến, con chó đã nhanh chóng **né sang một bên**.