"move up into" in Vietnamese
Definition
Được thăng chức hoặc chuyển lên vị trí, cấp bậc, hay lớp cao hơn trong công việc, trường học hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong môi trường công sở, trường học, hoặc tổ chức, như 'move up into a management role'. Không dùng để nói di chuyển địa điểm.
Examples
She will move up into a management position next year.
Cô ấy sẽ **thăng chức** lên vị trí quản lý vào năm sau.
After a year, he moved up into the senior team.
Sau một năm, anh ấy **lên vị trí cao hơn** ở đội cấp cao.
Students who pass the exam move up into the next grade.
Học sinh vượt qua kỳ thi sẽ **lên cấp** tiếp theo.
If you keep working hard, you'll probably move up into a leadership role soon.
Nếu bạn tiếp tục chăm chỉ, bạn có thể sẽ sớm **lên vị trí lãnh đạo**.
Everyone wants to move up into something better eventually.
Cuối cùng, ai cũng muốn **thăng tiến** lên một điều gì đó tốt đẹp hơn.
It took a while, but she finally moved up into the executive board.
Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy đã **lên** ban điều hành.