Herhangi bir kelime yazın!

"move out" in Vietnamese

chuyển radọn ra

Definition

Rời khỏi nơi bạn đang sống để đến ở nơi khác vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi dọn khỏi nhà/apartment vĩnh viễn. Phổ biến với 'move out of (nơi)'. Không giống 'move in'. Giao tiếp thân mật, tự nhiên.

Examples

I will move out next month.

Tôi sẽ **chuyển ra** vào tháng sau.

They finally decided to move out of their old apartment.

Cuối cùng họ đã quyết định **chuyển ra** khỏi căn hộ cũ.

When did you move out of your parents' house?

Bạn **chuyển ra** khỏi nhà bố mẹ khi nào?

After college, I couldn't wait to move out and start my own life.

Sau đại học, tôi rất háo hức được **chuyển ra** và bắt đầu cuộc sống riêng.

If the rent goes up again, I'll probably move out.

Nếu tiền thuê tăng nữa, có lẽ tôi sẽ **chuyển ra**.

My roommate gave me two weeks to move out after our argument.

Sau khi cãi nhau, bạn cùng phòng cho tôi hai tuần để **chuyển ra**.