Herhangi bir kelime yazın!

"move on" in Vietnamese

vượt quatiếp tục tiến lên

Definition

Không tiếp tục bận tâm về chuyện đã qua mà hướng tới điều mới. Cũng có thể là chuyển sang chủ đề hay giai đoạn tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cảm xúc như sau chia tay hoặc thất bại. Trong họp, 'move on' có nghĩa là chuyển sang chủ đề tiếp theo. Không dùng khi nói về chuyển nhà. Thường đi với 'from' ('move on from a mistake').

Examples

After the accident, he decided to move on with his life.

Sau tai nạn, anh ấy quyết định **vượt qua** và tiếp tục cuộc sống.

Let's move on to the next question.

Chúng ta hãy **chuyển sang** câu hỏi tiếp theo.

She found it hard to move on after the breakup.

Cô ấy thấy khó **vượt qua** sau khi chia tay.

"Okay, we've talked about that enough, let's move on."

Được rồi, chúng ta đã nói đủ về chuyện đó, hãy **chuyển sang** chuyện khác.

I know it's hard, but you need to move on from your mistakes.

Tôi biết điều đó khó, nhưng bạn cần **vượt qua** những sai lầm của mình.

Time to move on—there are better things ahead.

Đã đến lúc **vượt qua**—sẽ còn nhiều điều tốt đẹp phía trước.