Herhangi bir kelime yazın!

"move aside" in Vietnamese

tránh sang một bênnhích sang bên

Definition

Di chuyển sang một bên để nhường đường hoặc tạo không gian cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống đông đúc hoặc khẩn cấp để yêu cầu ai đó nhường đường, không mang ý nghĩa xa cách về mặt cảm xúc.

Examples

Please move aside so others can enter.

Bạn vui lòng **tránh sang một bên** để người khác vào nhé.

He told the children to move aside.

Anh ấy bảo các em nhỏ **tránh sang một bên**.

The dog refused to move aside from the doorway.

Chú chó không chịu **tránh sang một bên** ở cửa ra vào.

Could you move aside a bit? I'm trying to get through.

Bạn có thể **nhích sang bên** một chút không? Tôi muốn đi qua.

The crowd quickly moved aside when the ambulance arrived.

Khi xe cứu thương đến, đám đông nhanh chóng **tránh sang một bên**.

If you move aside, I'll have more space to work on this.

Nếu bạn **tránh sang một bên**, tôi sẽ có thêm chỗ để làm việc này.