Herhangi bir kelime yazın!

"move along" in Vietnamese

đi tiếpdi chuyển đi

Definition

Dùng để yêu cầu ai đó tiếp tục đi hoặc rời khỏi một nơi, không ở lại quá lâu. Cũng có thể dùng để nhắc tiếp tục di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bởi cảnh sát, bảo vệ để yêu cầu rời đi; có thể nghe khá nghiêm hoặc thẳng thắn. Thông dụng trong hội thoại nghĩa là cứ tiếp tục đi.

Examples

Please move along, there's nothing to see here.

Làm ơn **đi tiếp**, ở đây không có gì đáng xem đâu.

The guard told us to move along.

Bảo vệ bảo chúng tôi **di chuyển đi**.

People had to move along quickly when the train arrived.

Khi tàu đến, mọi người phải **di chuyển đi** nhanh chóng.

If you want to catch up, you’ll have to move along a bit faster.

Nếu muốn bắt kịp, bạn cần **đi tiếp** nhanh hơn một chút.

Everyone was stopping to take pictures, but the guide asked us to move along.

Mọi người đều dừng lại chụp ảnh nhưng hướng dẫn viên yêu cầu chúng tôi **di chuyển đi**.

There isn’t much happening here anymore, so let’s move along.

Ở đây giờ không còn gì nữa, vậy hãy **đi tiếp** đi.