"mourn for" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc trước cái chết hay sự mất mát của ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Than khóc cho' hay dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi nói về mất mát lớn. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'nhớ' hoặc 'buồn vì'. Đừng nhầm với 'rên rỉ'.
Examples
She mourned for her grandmother after she passed away.
Cô ấy đã **than khóc cho** bà ngoại sau khi bà qua đời.
We still mourn for our lost dog.
Chúng tôi vẫn **than khóc cho** con chó đã mất.
Many people mourn for their homeland when they move abroad.
Nhiều người **tiếc thương cho** quê hương khi chuyển ra nước ngoài.
He took a long time to mourn for his childhood friend.
Anh ấy mất nhiều thời gian để **than khóc cho** người bạn thuở nhỏ.
It’s natural to mourn for opportunities you missed.
Việc **tiếc thương cho** những cơ hội đã bỏ lỡ là điều tự nhiên.
They gathered to mourn for their fallen leader.
Họ tụ họp để **than khóc cho** vị lãnh đạo đã ngã xuống.