Herhangi bir kelime yazın!

"moulded" in Vietnamese

được đúc khuônđược tạo hình(tính cách) được hình thành

Definition

Được tạo thành hình dáng nhất định, thường bằng khuôn. Cũng có thể nói về tính cách hoặc hành vi được định hình, ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất hoặc nghệ thuật, ví dụ: 'moulded plastic', 'moulded parts'. Cũng dùng cho nghĩa bóng nói về ảnh hưởng lên tính cách: 'moulded by experience'.

Examples

The toy car was moulded from plastic.

Chiếc ô tô đồ chơi được **đúc khuôn** từ nhựa.

These cookies are moulded into star shapes.

Những chiếc bánh quy này được **tạo hình** thành hình ngôi sao.

The statue was carefully moulded by the artist.

Bức tượng được nghệ sĩ **tạo hình** cẩn thận.

Her ideas were moulded by her family’s values.

Ý tưởng của cô ấy được **hình thành** bởi các giá trị gia đình.

Most seats in the plane are moulded for comfort.

Hầu hết các ghế trên máy bay được **tạo hình** cho sự thoải mái.

Feeling out of place, he never quite moulded to the new school’s way of life.

Cảm thấy lạc lõng, anh ấy không bao giờ thật sự **hòa nhập** với lối sống ở trường mới.