"motorman" in Vietnamese
Definition
Người lái tàu điện là người điều khiển tàu điện, tàu điện ngầm hoặc xe điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi cũ; hiện nay thường dùng 'người lái tàu', 'tài xế tàu', hoặc 'nhân viên điều khiển'. Chỉ dùng cho tàu điện, không phải xe buýt hoặc ô tô.
Examples
The motorman drives the city tram every morning.
**Người lái tàu điện** lái xe điện thành phố mỗi sáng.
The children waved to the motorman of the subway.
Bọn trẻ vẫy tay chào **người lái tàu điện ngầm**.
My uncle worked as a motorman for twenty years.
Chú của tôi đã làm **người lái tàu điện** trong hai mươi năm.
Back in the day, every streetcar had a motorman up front.
Ngày xưa, mỗi xe điện đều có một **người lái tàu điện** ở phía trước.
The motorman signaled before closing the tram doors.
**Người lái tàu điện** đã ra hiệu trước khi đóng cửa tram.
It takes years of training to become a qualified motorman.
Để trở thành **người lái tàu điện** giỏi cần nhiều năm đào tạo.