"motivations" in Vietnamese
Definition
Những lý do hoặc mong muốn khiến ai đó hành động hoặc cư xử theo một cách nào đó; điều thôi thúc ai đó làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'motivations' thường để ở dạng số nhiều: 'động lực cá nhân', 'động lực ẩn'. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lý do', và nhấn mạnh đến yếu tố tâm lý hoặc cảm xúc thúc đẩy.
Examples
People can have different motivations for learning a new language.
Mỗi người có những **động lực** khác nhau để học một ngôn ngữ mới.
Her motivations for volunteering are very strong.
Các **động lực** để cô ấy làm tình nguyện rất mạnh mẽ.
The teacher asked about the students' motivations for choosing this project.
Giáo viên hỏi về **động lực** của các học sinh khi chọn dự án này.
I always try to understand my team's motivations before assigning tasks.
Tôi luôn cố gắng hiểu **động lực** của nhóm mình trước khi giao nhiệm vụ.
His true motivations for helping are a bit of a mystery to everyone.
**Động lực** thực sự của anh ấy khi giúp đỡ vẫn là điều bí ẩn đối với mọi người.
Different people are driven by different motivations, and that's what makes teamwork interesting.
Những **động lực** khác nhau thúc đẩy từng người, đó là điều làm nên sự thú vị của làm việc nhóm.