Herhangi bir kelime yazın!

"motioned" in Vietnamese

ra hiệura dấu

Definition

Đã dùng tay, đầu hoặc cơ thể để ra hiệu cho ai đó làm điều gì hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ra hiệu lặng lẽ để yêu cầu ai đó làm gì hoặc chú ý. Khác với 'gestured' vì 'motioned' mang ý nghĩa chuyển động cụ thể, có mục đích.

Examples

He motioned for her to sit down.

Anh ấy **ra hiệu** cho cô ngồi xuống.

The teacher motioned the students to be quiet.

Giáo viên **ra dấu** cho học sinh im lặng.

She motioned him to come closer.

Cô ấy **ra hiệu** cho anh lại gần hơn.

Without a word, Jenna motioned toward the door.

Jenna **ra hiệu** về phía cửa mà không nói gì.

He just motioned me over instead of shouting.

Anh ấy chỉ **ra dấu** cho tôi lại gần thay vì la lớn.

The guard motioned with his hand for us to wait.

Người bảo vệ **ra hiệu bằng tay** cho chúng tôi chờ.