Herhangi bir kelime yazın!

"mothered" in Vietnamese

chăm sóc như mẹnuôi dưỡng như mẹ

Definition

Chỉ việc chăm sóc hoặc nuôi dưỡng ai đó bằng tình cảm và sự dịu dàng như một người mẹ. Có thể dùng cho cả trẻ con, người lớn hoặc vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả trẻ em, người lớn hay động vật. Thường mang sắc thái dịu dàng, bảo bọc hơn 'parented'.

Examples

She mothered her younger brother when their parents were away.

Khi bố mẹ vắng nhà, cô ấy đã **chăm sóc như mẹ** cho em trai mình.

The puppy was mothered by the older dog.

Chú chó con được chú chó lớn hơn **chăm sóc như mẹ**.

She mothered three children on her own.

Cô ấy đã tự mình **nuôi dưỡng như mẹ** ba đứa trẻ.

He always felt like his older sister mothered him too much.

Anh ấy luôn cảm thấy chị gái **chăm sóc như mẹ** mình quá mức.

After her friend got sick, she mothered her with homemade soup and blankets.

Sau khi bạn bị ốm, cô ấy đã **chăm sóc như mẹ** với súp và chăn tự nấu.

You really mothered that project—you nurtured it from start to finish.

Bạn thật sự đã **chăm sóc như mẹ** cho dự án đó—nâng niu từ đầu đến cuối.