Herhangi bir kelime yazın!

"more equal" in Vietnamese

bình đẳng hơn

Definition

Dùng để nói về điều gì đó hoặc ai đó đã trở nên bình đẳng hơn trước, nhưng vẫn chưa hoàn toàn bình đẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý mỉa mai, phê bình khi nói về sự bất công trong các vấn đề xã hội, chính trị. Hay dùng trong câu nói trích dẫn.

Examples

The laws are fair, but some people feel others are more equal.

Luật pháp thì công bằng, nhưng một số người cảm thấy người khác **bình đẳng hơn**.

They want a society that is more equal for everyone.

Họ muốn một xã hội **bình đẳng hơn** cho mọi người.

The new rules make things more equal between students.

Các quy định mới làm cho giữa sinh viên **bình đẳng hơn**.

He says he wants everyone to be treated equally, but some people are always more equal than others.

Anh ta nói muốn đối xử bình đẳng với mọi người, nhưng luôn có người **bình đẳng hơn** người khác.

After the policy change, the company became more equal, but differences still exist.

Sau khi thay đổi chính sách, công ty đã trở nên **bình đẳng hơn**, nhưng vẫn còn sự khác biệt.

It’s supposed to be fair, but some rules make a few people more equal than others.

Lẽ ra là công bằng, nhưng một số quy tắc lại khiến một vài người **bình đẳng hơn** người khác.