Herhangi bir kelime yazın!

"moral bankruptcy" in Vietnamese

phá sản đạo đức

Definition

Sự mất hoàn toàn giá trị hay tiêu chuẩn đạo đức, thường dùng để chỉ người hay tổ chức hành động mà không quan tâm đúng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói trang trọng, phê phán, thường xuất hiện trong báo chí, chính trị hay tranh luận xã hội để ám chỉ sự suy đồi đạo đức trầm trọng. Không liên quan đến tài chính mà nói về sự thiếu chuẩn mực đạo đức.

Examples

Many people think that stealing shows moral bankruptcy.

Nhiều người cho rằng ăn cắp là biểu hiện của **phá sản đạo đức**.

The leader's actions were a sign of moral bankruptcy.

Hành động của lãnh đạo là dấu hiệu của **phá sản đạo đức**.

Corruption in the company is a result of moral bankruptcy.

Tham nhũng trong công ty là kết quả của **phá sản đạo đức**.

Some people argue that ignoring the poor is a form of moral bankruptcy.

Một số người cho rằng việc phớt lờ người nghèo cũng là một loại **phá sản đạo đức**.

People were shocked by the government’s moral bankruptcy during the crisis.

Mọi người đã bị sốc trước **phá sản đạo đức** của chính phủ trong khủng hoảng.

Critics call the company’s treatment of workers a clear case of moral bankruptcy.

Các nhà phê bình gọi cách đối xử của công ty với nhân viên là ví dụ điển hình của **phá sản đạo đức**.