Herhangi bir kelime yazın!

"mope" in Vietnamese

ủ rũbuồn rầu đi lại

Definition

Di chuyển hoặc hành động một cách buồn bã, chán nản, thường vì thất vọng hoặc không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về cách cư xử, đi lại thể hiện sự buồn bã rõ ràng bên ngoài, không chỉ cảm xúc bên trong. 'Moping around' là đi lại lặng lẽ, ủ rũ.

Examples

He likes to mope when he doesn't get his way.

Cậu ấy thích **ủ rũ** khi không được theo ý mình.

Don't just mope around the house all day.

Đừng chỉ **ủ rũ** quanh nhà cả ngày.

She moped after her friend moved away.

Cô ấy đã **ủ rũ** sau khi bạn mình chuyển đi.

He’s been moping ever since he failed that test.

Anh ấy **ủ rũ** từ khi trượt bài kiểm tra đó.

Quit moping and do something fun.

Đừng **ủ rũ** nữa, làm gì đó vui vẻ đi.

She tends to mope whenever things don’t go her way.

Cô ấy thường **ủ rũ** mỗi khi mọi chuyện không như ý.