Herhangi bir kelime yazın!

"moorings" in Vietnamese

dây neothiết bị neo đậu

Definition

Dây, xích hoặc thiết bị dùng để buộc thuyền hoặc tàu ở một chỗ cố định, hoặc nơi thuyền được buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều để chỉ cho tàu thuyền. Có thể nói về thiết bị buộc hoặc vị trí neo đậu. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho sự ổn định, chỗ dựa.

Examples

The boat was tied to the moorings at the dock.

Chiếc thuyền được buộc vào **dây neo** ở bến tàu.

He checked the moorings before leaving the harbor.

Anh ấy kiểm tra **dây neo** trước khi rời bến cảng.

There are not enough moorings for all the boats.

Không đủ **dây neo** cho tất cả các thuyền.

The storm broke several of the boats free from their moorings.

Cơn bão đã làm một số thuyền thoát khỏi **dây neo**.

You’ll find better moorings if you sail to the next bay.

Nếu đi sang vịnh bên cạnh, bạn sẽ tìm thấy **dây neo** tốt hơn.

After weeks at sea, the crew longed for the sight of their home moorings.

Sau nhiều tuần trên biển, thuỷ thủ đoàn mong được trông thấy **dây neo** quê hương.