Herhangi bir kelime yazın!

"moonlighted" in Indonesian

làm thêmlàm việc ngoài giờ

Definition

Làm một công việc khác ngoài công việc chính, thường ngoài giờ làm để kiếm thêm thu nhập.

Usage Notes (Indonesian)

Không dùng cho sở thích hay làm từ thiện mà chỉ dùng cho công việc nhận lương ngoài giờ. Thường chỉ việc làm để tăng thu nhập. 'moonlight as' có nghĩa là 'làm thêm với vai trò...'.

Examples

He moonlighted as a taxi driver to pay his bills.

Anh ấy **làm thêm** lái taxi để trả tiền hóa đơn.

She moonlighted at a café after her office job.

Sau giờ công sở, cô ấy **làm thêm** ở quán cà phê.

My uncle moonlighted to support his family.

Chú tôi **làm thêm** để nuôi sống gia đình.

During college, I moonlighted as a DJ on weekends.

Thời đại học, tôi **làm thêm** DJ vào cuối tuần.

She never told her boss she moonlighted for extra money.

Cô ấy chưa bao giờ nói với sếp rằng mình **làm thêm** để có thêm tiền.

Lots of teachers have moonlighted to make ends meet.

Nhiều giáo viên đã **làm thêm** để trang trải cuộc sống.