Herhangi bir kelime yazın!

"monseigneur" in Vietnamese

monseigneur

Definition

Một danh xưng danh dự tiếng Pháp dùng để gọi các giáo sĩ cấp cao của Công giáo như giám mục, hoặc để bày tỏ sự kính trọng với quý tộc thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ được dùng trong các bối cảnh rất trang trọng, tôn giáo hay lịch sử. Khi dịch sang tiếng Việt thường giữ nguyên hoặc giải thích thêm nếu cần.

Examples

The bishop was addressed as monseigneur during the ceremony.

Trong buổi lễ, vị giám mục được gọi là **monseigneur**.

Please, monseigneur, may I speak with you?

Xin phép, **monseigneur**, tôi có thể trò chuyện với ngài không?

In old France, only nobles were called monseigneur.

Ở nước Pháp xưa, chỉ có quý tộc mới được gọi là **monseigneur**.

The letter started with, "Your Grace, monseigneur, please accept my humble request."

Bức thư bắt đầu bằng dòng: "Your Grace, **monseigneur**, xin hãy chấp nhận lời thỉnh cầu khiêm nhường của tôi."

As the doors opened, the crowd bowed to monseigneur in deep respect.

Khi cửa mở, đám đông cúi đầu trước **monseigneur** đầy tôn kính.

Even today, some official church documents use the term monseigneur for important clergy.

Ngay cả ngày nay, một số tài liệu chính thức của nhà thờ vẫn dùng từ **monseigneur** cho các giáo sĩ quan trọng.