Herhangi bir kelime yazın!

"monkeyshines" in Vietnamese

trò nghịch ngợmtrò đùa tinh nghịch

Definition

Những hành động nghịch ngợm, tinh nghịch hoặc pha trò gây cười, thường để đùa giỡn chứ không gây hại thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về trẻ nhỏ hoặc các trò nghịch vô hại, không dùng cho hành động nghiêm trọng. Mang sắc thái cũ, hài hước hoặc vui vẻ.

Examples

The children were caught doing monkeyshines in the classroom.

Lũ trẻ bị bắt gặp đang làm **trò nghịch ngợm** trong lớp học.

Stop your monkeyshines and sit down, please.

Dừng ngay **trò nghịch ngợm** và ngồi xuống đi.

Grandpa used to tell stories about his monkeyshines as a boy.

Ông thường kể chuyện về những **trò nghịch ngợm** hồi nhỏ của mình.

Enough with the monkeyshines, or you'll get in trouble!

Đủ rồi, đừng **nghịch ngợm** nữa kẻo gặp rắc rối đấy!

Those kids are always up to some kind of monkeyshines after school.

Bọn trẻ đó luôn bày ra đủ thứ **trò nghịch ngợm** sau giờ học.

My little brother's monkeyshines make everyone laugh at family gatherings.

**Trò nghịch ngợm** của em trai tôi luôn khiến cả nhà cười trong các buổi tụ họp.