Herhangi bir kelime yazın!

"monkey wrench" in Vietnamese

mỏ lếtgây trở ngại (thành ngữ)

Definition

Mỏ lết là dụng cụ có thể điều chỉnh để vặn ốc và bu lông. Thành ngữ 'throw a monkey wrench into' dùng để chỉ việc làm gián đoạn hoặc gây khó khăn cho một kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mỏ lết' là từ phổ biến cho dụng cụ. Thành ngữ này chủ yếu thông dụng trong tiếng Anh; khi dịch nên dùng các biểu đạt tự nhiên như 'gây trở ngại' hoặc 'phá hỏng kế hoạch'.

Examples

I used a monkey wrench to fix the pipe.

Tôi đã dùng **mỏ lết** để sửa đường ống.

Please pass me the monkey wrench.

Làm ơn đưa cho tôi **mỏ lết**.

The mechanic grabbed a monkey wrench from his toolbox.

Người thợ máy lấy một **mỏ lết** từ hộp đồ nghề của mình.

It looks like someone threw a monkey wrench into our plans.

Có vẻ như ai đó đã **gây trở ngại** cho kế hoạch của chúng ta.

The sudden storm really threw a monkey wrench into our picnic.

Cơn bão bất ngờ thật sự đã **gây trở ngại** cho buổi dã ngoại của chúng tôi.

Every time we get close to finishing, something else throws a monkey wrench in the works.

Cứ sắp hoàn thành thì lại có chuyện khác **gây trở ngại**.