Herhangi bir kelime yazın!

"monkey about" in Vietnamese

nghịch ngợmlàm trò

Definition

Cư xử nghịch ngợm, không nghiêm túc hoặc làm việc gì đó một cách chơi đùa, lãng phí thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái thân mật, đôi khi hàm ý không hài lòng nhẹ. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'monkey around'. Không liên quan đến con khỉ thật.

Examples

Stop monkeying about and finish your homework.

Đừng **nghịch ngợm** nữa mà làm bài tập đi.

The children were monkeying about in the garden.

Bọn trẻ đang **nghịch ngợm** ngoài vườn.

Don’t monkey about with those wires; it’s dangerous.

Đừng **nghịch ngợm** với những dây điện đó, nguy hiểm lắm.

We spent the afternoon just monkeying about at the park, doing nothing serious.

Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để **nghịch ngợm** ở công viên, không làm gì nghiêm túc cả.

I wish you guys would stop monkeying about and help me clean up.

Tôi ước các bạn thôi **nghịch ngợm** và giúp tôi dọn dẹp.

He was just monkeying about with his phone while waiting for the bus.

Anh ấy chỉ **nghịch ngợm** với điện thoại khi chờ xe buýt.