"moneys" in Vietnamese
Definition
‘Moneys’ là dạng số nhiều trang trọng dùng để chỉ các nguồn tiền khác nhau, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm khi dùng ngoài các văn bản chính thức; thường chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh nhiều nguồn tiền riêng biệt. Hằng ngày chỉ dùng 'money'.
Examples
The lawyer spoke about the different moneys received from various grants.
Luật sư đã nói về các **nguồn tiền** nhận được từ nhiều khoản trợ cấp khác nhau.
Government moneys are distributed to several projects each year.
**Nguồn tiền** của chính phủ được phân bổ cho nhiều dự án mỗi năm.
He managed several moneys from different clients.
Anh ấy quản lý một số **nguồn tiền** từ các khách hàng khác nhau.
All moneys collected must be tracked separately by accounting.
Tất cả **khoản tiền** thu được phải được kế toán theo dõi riêng biệt.
The contract lists the different moneys owed by each partner.
Hợp đồng liệt kê các **nguồn tiền** mà mỗi đối tác phải trả.
These funds come from separate moneys, so they can't be mixed.
Những quỹ này xuất phát từ các **nguồn tiền** riêng biệt, nên không thể trộn chung.