"model on" in Vietnamese
Definition
Thiết kế, tạo ra hoặc cấu trúc một cái gì đó bằng cách lấy một vật hoặc người khác làm mẫu hoặc chuẩn mực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động ('is modelled on') khi nói về kiến trúc, hệ thống hoặc sản phẩm dựa trên một mẫu có sẵn. Văn phong thường trang trọng hoặc trung tính. Không nhầm với 'model for' (làm người mẫu). Tiếng Anh Mỹ dùng nhiều 'modeled after.'
Examples
Our school is modelled on a famous university in England.
Trường chúng tôi được **lấy mẫu từ** một trường đại học nổi tiếng ở Anh.
The new app is modelled on a popular social media platform.
Ứng dụng mới được **dựa trên** một mạng xã hội nổi tiếng.
The car's design is modelled on classic sports cars from the 1960s.
Thiết kế xe **lấy mẫu từ** các xe thể thao cổ điển những năm 60.
The training program was modelled on the best practices from other companies.
Chương trình đào tạo được **lấy mẫu từ** các cách làm hay ở công ty khác.
Her leadership style is modelled on her mentor’s approach.
Phong cách lãnh đạo của cô ấy **lấy mẫu từ** cách tiếp cận của người hướng dẫn.
This game’s mechanics are modelled on those of chess, but with some twists.
Cơ chế của trò chơi này được **lấy mẫu từ** cờ vua nhưng có thay đổi.