"moan about" in Vietnamese
Definition
Than phiền hoặc kêu ca điều gì đó một cách khó chịu, đặc biệt là về chuyện nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói khi ai đó than phiền mãi về điều gì, thường mang ý tiêu cực. Không dùng cho phàn nàn nghiêm túc. Ví dụ hay gặp: 'đừng cứ cằn nhằn mãi'.
Examples
She always moans about the weather.
Cô ấy lúc nào cũng **than phiền** về thời tiết.
Don’t moan about your homework, just do it.
Đừng **cằn nhằn** về bài tập về nhà nữa, làm đi.
My brother likes to moan about his job.
Anh trai tôi thích **cằn nhằn** về công việc của mình.
They’re always moaning about how busy they are, but never change anything.
Họ luôn **cằn nhằn** về việc bận rộn, nhưng chẳng bao giờ thay đổi điều gì.
Stop moaning about your meal—just eat it!
Đừng **cằn nhằn** về bữa ăn nữa—ăn đi!
I’m tired of people moaning about Monday mornings.
Tôi mệt mỏi vì mọi người cứ **than phiền** về sáng thứ Hai.