"mizzen" in Vietnamese
Definition
Trên tàu có từ ba cột buồm trở lên, mizen là cột buồm hoặc cánh buồm ở cuối phía sau tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải; đừng nhầm với 'mainmast' (cột buồm giữa) hay 'foremast' (cột buồm trước).
Examples
The ship has a tall mizzen at the back.
Con tàu có một **cột buồm mizen** cao phía sau.
They raised the mizzen to catch more wind.
Họ kéo lên **buồm mizen** để đón được nhiều gió hơn.
The captain checked the mizzen before sailing.
Thuyền trưởng kiểm tra **cột buồm mizen** trước khi ra khơi.
You can tell it's a three-masted ship by looking for the mizzen at the rear.
Bạn có thể nhận ra tàu có ba cột buồm bằng cách nhìn thấy **cột buồm mizen** phía sau.
The old sailor gave instructions to adjust the mizzen during the storm.
Thủy thủ già hướng dẫn điều chỉnh **buồm mizen** trong cơn bão.
If the mizzen breaks, the ship will lose some balance.
Nếu **cột buồm mizen** bị gãy, tàu sẽ mất cân bằng.