"mixed feelings" in Vietnamese
Definition
Khi bạn vừa có cảm xúc tích cực vừa có cảm xúc tiêu cực về một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng khi bạn có cảm xúc phức tạp trong những quyết định thay đổi hoặc thời điểm chuyển giao giữa các giai đoạn. Không dùng để nói về đồ ăn hay sự vật.
Examples
I have mixed feelings about moving to a new city.
Tôi có **cảm xúc lẫn lộn** về việc chuyển đến thành phố mới.
She felt mixed feelings after winning the competition.
Sau khi chiến thắng cuộc thi, cô ấy cảm thấy **cảm xúc lẫn lộn**.
John had mixed feelings about quitting his job.
John có **cảm xúc lẫn lộn** về việc nghỉ việc.
Graduation day gave me mixed feelings—I was happy but also a bit sad to leave.
Ngày tốt nghiệp mang lại cho tôi **cảm xúc lẫn lộn**—tôi vui nhưng cũng buồn khi phải rời xa.
I always get mixed feelings when it’s time to say goodbye.
Tôi luôn có **cảm xúc lẫn lộn** mỗi khi phải nói lời tạm biệt.
He looked like he had mixed feelings about the news—surprised, but not completely happy.
Anh ấy có vẻ có **cảm xúc lẫn lộn** về tin này—ngạc nhiên nhưng không hoàn toàn vui.