"mitigated" in Vietnamese
Definition
Làm cho bớt nghiêm trọng, bớt nguy hiểm hoặc bớt đau đớn; giảm mức độ tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong văn phong trang trọng, kỹ thuật. Hay đi với các từ như 'rủi ro', 'thiệt hại', 'tác động', 'hậu quả'. Thường dùng ở dạng bị động.
Examples
The negative effects were mitigated by quick action.
Nhờ hành động nhanh chóng mà tác động tiêu cực đã được **giảm nhẹ**.
Some risks can be mitigated with better planning.
Một số rủi ro có thể được **giảm nhẹ** nhờ lên kế hoạch tốt hơn.
The storm's damage was mitigated by strong buildings.
Thiệt hại do bão đã được **giảm nhẹ** nhờ các tòa nhà kiên cố.
His apology mitigated some of the tension in the room.
Lời xin lỗi của anh ấy đã **giảm bớt** sự căng thẳng trong phòng.
They mitigated costs by switching to cheaper materials.
Họ đã **giảm** chi phí bằng cách chuyển sang vật liệu rẻ hơn.
Any inconvenience can be mitigated with a little preparation.
Mọi bất tiện đều có thể được **giảm nhẹ** nhờ một chút chuẩn bị.