Herhangi bir kelime yazın!

"mistresses" in Vietnamese

tình nhânnhân tình

Definition

Từ này chỉ những người phụ nữ có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với đàn ông đã có vợ. Trước đây, nó cũng dùng để nói về nữ chủ gia đình nhưng bây giờ ít dùng theo nghĩa này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người tình của đàn ông đã có vợ và mang sắc thái tiêu cực hoặc bị đánh giá. Nghĩa là 'bà chủ' gần như không dùng nữa.

Examples

The king had several mistresses during his reign.

Vua có nhiều **tình nhân** trong thời trị vì của mình.

He tried to keep his mistresses a secret from his wife.

Anh ta đã cố giấu những **tình nhân** của mình khỏi vợ.

In many stories, rich men are described as having mistresses.

Trong nhiều câu chuyện, người ta mô tả những người đàn ông giàu có có **tình nhân**.

All of his mistresses attended the funeral, causing quite a scene.

Tất cả các **tình nhân** của ông đều dự tang lễ, gây nên cảnh náo động.

After years as one of his mistresses, she finally moved on with her life.

Sau nhiều năm là một trong những **tình nhân** của anh ấy, cô cuối cùng cũng bước tiếp cuộc đời mình.

The old novels sometimes mention wealthy women as mistresses of grand houses.

Trong những tiểu thuyết cũ, đôi khi phụ nữ giàu có được nhắc đến như là **nữ chủ nhân** của các ngôi nhà lớn.