Herhangi bir kelime yazın!

"misspoke" in Vietnamese

nói nhầm

Definition

Vô tình nói sai hoặc sử dụng từ không đúng khi đang nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng như phát biểu, xin lỗi, hoặc phỏng vấn khi thừa nhận lỗi nhỏ trong lời nói một cách lịch sự.

Examples

I misspoke during the meeting and gave the wrong number.

Tôi đã **nói nhầm** trong cuộc họp và đưa ra con số sai.

Sorry, I misspoke. The class starts at 10 a.m., not 11.

Xin lỗi, tôi **nói nhầm**. Lớp học bắt đầu lúc 10 giờ sáng, không phải 11 giờ.

He quickly admitted that he misspoke when asked about the date.

Khi bị hỏi về ngày, anh ấy nhanh chóng thừa nhận mình **nói nhầm**.

If I misspoke, let me clarify what I meant.

Nếu tôi đã **nói nhầm**, để tôi làm rõ ý của mình.

Politicians often say they misspoke instead of admitting to a mistake.

Các chính trị gia thường nói họ **nói nhầm** thay vì thừa nhận sai lầm.

Oh, I misspoke earlier—what I meant was next Friday, not this Friday.

Ồ, lúc nãy tôi **nói nhầm** — ý tôi là thứ Sáu tuần sau, không phải tuần này.