"miss the boat" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bỏ lỡ một cơ hội vì không hành động đủ nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi bạn tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội do không quyết định nhanh. Không liên quan đến thuyền thực sự.
Examples
If you don't apply soon, you'll miss the boat.
Nếu bạn không nộp đơn sớm, bạn sẽ **bỏ lỡ cơ hội**.
Many people wanted tickets but they missed the boat.
Nhiều người muốn mua vé nhưng họ đã **bỏ lỡ cơ hội**.
He waited too long and missed the boat on getting that job.
Anh ấy chần chừ quá lâu và đã **bỏ lỡ cơ hội** có được công việc đó.
I was thinking about investing, but now it’s too late—I really missed the boat.
Tôi đã định đầu tư, nhưng bây giờ quá muộn—tôi thực sự đã **bỏ lỡ cơ hội**.
Don’t miss the boat—this sale ends tonight!
Đừng **bỏ lỡ cơ hội**—đợt giảm giá này kết thúc tối nay!
She always makes quick decisions because she hates to miss the boat.
Cô ấy luôn quyết định nhanh vì cô ấy ghét **bỏ lỡ cơ hội**.