Herhangi bir kelime yazın!

"miss out on" in Vietnamese

bỏ lỡlỡ mất

Definition

Bạn không có cơ hội làm, trải nghiệm hoặc nhận được điều gì đó vì không tham gia hoặc không có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường kèm theo cụ thể điều bị lỡ ('miss out on the event'). Khác với 'miss', vì nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Examples

I don't want to miss out on the party.

Tôi không muốn **bỏ lỡ** buổi tiệc.

He missed out on the chance to win a prize.

Anh ấy đã **bỏ lỡ** cơ hội giành giải.

You'll miss out on dinner if you come late.

Nếu đến muộn, bạn sẽ **lỡ mất** bữa tối.

I feel like I always miss out on the best things because I'm too busy.

Tôi cảm thấy mình luôn **bỏ lỡ** những điều tuyệt nhất vì quá bận.

If you don't sign up now, you'll miss out on special discounts.

Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ **lỡ** các ưu đãi đặc biệt.

Don't let yourself miss out on making new friends at the event.

Đừng để mình **bỏ lỡ** cơ hội kết bạn mới tại sự kiện nhé.