"miss a trick" in Vietnamese
Definition
Không nhận ra hoặc không tận dụng được một cơ hội tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khuyên ai đó luôn chú ý hoặc tận dụng cơ hội. Không liên quan đến 'trò lừa' hay ảo thuật.
Examples
If you don't apply for that job, you'll miss a trick.
Nếu bạn không ứng tuyển công việc đó, bạn sẽ **bỏ lỡ cơ hội**.
She missed a trick by not investing in that company early.
Cô ấy đã **bỏ lỡ cơ hội** vì không đầu tư vào công ty đó sớm.
Don’t miss a trick—look for sales whenever you shop.
Đừng **bỏ lỡ cơ hội**—hãy săn giảm giá mỗi khi đi mua sắm.
You really missed a trick not asking him for advice—he’s an expert.
Bạn thật sự đã **bỏ lỡ cơ hội** khi không nhờ anh ấy tư vấn—anh ấy là chuyên gia mà.
Brands don’t miss a trick when it comes to social media—they’re everywhere.
Các thương hiệu không **bỏ lỡ cơ hội** trên mạng xã hội—họ ở khắp mọi nơi.
We can’t afford to miss a trick with this project—let’s pay close attention to every detail.
Chúng ta không thể **bỏ lỡ cơ hội** với dự án này—hãy chú ý đến từng chi tiết.