Herhangi bir kelime yazın!

"misquoted" in Vietnamese

trích dẫn sai

Definition

Nhắc lại lời nói hoặc bài viết của ai đó nhưng theo cách sai, làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tin tức, phỏng vấn, tranh luận. Thường không phải cố ý. Có thể dùng cho cả sai sót nhỏ hoặc thay đổi lớn nội dung.

Examples

My teacher said I misquoted the poem in my essay.

Giáo viên của tôi nói rằng tôi đã **trích dẫn sai** bài thơ trong bài luận.

He felt upset because the article misquoted him.

Anh ấy cảm thấy buồn vì bài báo đã **trích dẫn sai** lời anh ấy.

Please check you haven't misquoted the sources.

Hãy kiểm tra xem bạn có **trích dẫn sai** nguồn không nhé.

Politicians often complain they've been misquoted in the media.

Các chính trị gia thường than phiền rằng họ bị **trích dẫn sai** trên truyền thông.

If you misquoted him, you should issue a correction.

Nếu bạn đã **trích dẫn sai** lời anh ấy thì nên đăng đính chính.

The quote went viral, but it turned out to be misquoted from the original interview.

Trích dẫn đó lan truyền mạnh, nhưng thực ra nó đã được **trích dẫn sai** từ buổi phỏng vấn gốc.