Herhangi bir kelime yazın!

"misplace your trust" in Vietnamese

đặt niềm tin sai chỗ

Definition

Khi bạn tin tưởng vào người không xứng đáng với sự tin tưởng ấy, thường dẫn đến thất vọng hoặc bị phản bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'tôi/chúng tôi/bạn' và nói về người, nhóm người hoặc tổ chức. Đừng nhầm với 'mất niềm tin', vì ở đây là đặt niềm tin nhầm người ngay từ đầu.

Examples

Try not to misplace your trust in people you don't know well.

Cố gắng đừng **đặt niềm tin sai chỗ** vào những người bạn chưa biết rõ.

If you misplace your trust, you may get hurt.

Nếu bạn **đặt niềm tin sai chỗ**, bạn có thể bị tổn thương.

She learned not to misplace her trust after being betrayed.

Sau khi bị phản bội, cô ấy học được cách không **đặt niềm tin sai chỗ** nữa.

It hurts when you realize you misplaced your trust in the wrong friend.

Thật đau lòng khi nhận ra bạn đã **đặt niềm tin sai chỗ** vào người bạn không đúng.

Many people have misplaced their trust in politicians and felt let down.

Nhiều người đã **đặt niềm tin sai chỗ** vào các chính trị gia và cảm thấy bị thất vọng.

Don't misplace your trust just because someone is nice at first.

Đừng **đặt niềm tin sai chỗ** chỉ vì ai đó dễ mến lúc đầu.