"mismanagement" in Vietnamese
Definition
Quá trình điều hành, quản lý một cách cẩu thả, kém hiệu quả hoặc gây hại, thường liên quan tới công ty, tổ chức hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc về tổ chức, tài chính, quản lý nhà nước. Mang ý nghĩa tiêu cực, không dùng thay thế cho 'malpractice'.
Examples
The company failed because of mismanagement.
Công ty thất bại do **quản lý kém**.
Government mismanagement can hurt the economy.
**Quản lý kém** của chính phủ có thể gây hại đến nền kinh tế.
There was clear mismanagement of the project funds.
Có sự **quản lý kém** rõ ràng đối với quỹ của dự án.
Many blamed the hospital's problems on years of mismanagement.
Nhiều người đổ lỗi cho các vấn đề của bệnh viện là do nhiều năm **quản lý kém**.
The scandal uncovered shocking levels of financial mismanagement.
Vụ bê bối đã phanh phui mức độ **quản lý kém** tài chính đáng kinh ngạc.
Because of years of mismanagement, the park became run down and neglected.
Do nhiều năm **quản lý kém**, công viên trở nên xuống cấp và bị bỏ hoang.