Herhangi bir kelime yazın!

"mishmash" in Vietnamese

mớ hỗn độnlộn xộn

Definition

Nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau một cách lộn xộn, không có sự tổ chức rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các sự pha trộn lộn xộn và không có chủ ý, không áp dụng cho trường hợp mọi thứ hòa quyện có chủ đích.

Examples

The soup was a mishmash of leftovers from the fridge.

Món súp đó là một **mớ hỗn độn** của đồ ăn thừa trong tủ lạnh.

Her essay was a confusing mishmash of facts and opinions.

Bài luận của cô ấy là một **mớ hỗn độn** rối rắm giữa các sự thật và ý kiến.

The new building is a strange mishmash of architectural styles.

Tòa nhà mới là một **mớ hỗn độn** lạ lẫm của các phong cách kiến trúc khác nhau.

The playlist ended up being a fun mishmash of pop, jazz, and classical music.

Cuối cùng, playlist đó trở thành một **mớ hỗn độn** thú vị của nhạc pop, jazz và cổ điển.

Honestly, my notes look like a total mishmash after that lecture.

Thành thật mà nói, sau buổi học đó, ghi chú của tôi trông như một **mớ hỗn độn**.

His cooking is always a creative mishmash, but it somehow tastes great.

Các món ăn của anh ấy luôn là một **mớ hỗn độn** sáng tạo, nhưng không hiểu sao lại rất ngon.