"mishaps" in Vietnamese
Definition
Mishaps là những sự cố nhỏ hay tình huống không may, thường chỉ gây phiền toái nhẹ và không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ những vấn đề nhỏ, không nghiêm trọng. Hay xuất hiện trong các cụm như 'một vài sự cố nhỏ' và có thể mang tính hài hước.
Examples
We had a few mishaps on our trip, but nothing serious.
Chúng tôi đã gặp vài **sự cố nhỏ** trong chuyến đi, nhưng không có gì nghiêm trọng.
Despite a few mishaps, the event was a success.
Dù có vài **sự cố nhỏ**, sự kiện vẫn thành công.
Cooking often includes small mishaps, like burning toast.
Nấu ăn thường có những **sự cố nhỏ**, như là cháy bánh mì.
There were some funny mishaps during the wedding, like the cake almost falling over.
Trong đám cưới đã có một vài **sự cố nhỏ** vui nhộn, như chiếc bánh gần bị đổ.
He laughed off all the mishaps that happened on his first day at work.
Anh ấy đã cười xòa về tất cả những **sự cố nhỏ** xảy ra trong ngày đầu đi làm.
Life is full of little mishaps, so don't stress too much.
Cuộc sống đầy những **sự cố nhỏ**, vì vậy đừng lo lắng quá.