Herhangi bir kelime yazın!

"misgivings" in Vietnamese

sự băn khoănsự nghi ngại

Definition

Sự không chắc chắn hoặc lo lắng về việc điều gì đó có đúng hoặc hoạt động tốt không; cảm giác băn khoăn trước khi ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều; diễn tả sự lưỡng lự về mặt đạo đức trước khi quyết định. Hay đi kèm với 'about'.

Examples

She had misgivings about moving to a new city.

Cô ấy có **sự băn khoăn** về việc chuyển đến một thành phố mới.

He expressed his misgivings about the plan.

Anh ấy đã bày tỏ **sự băn khoăn** của mình về kế hoạch đó.

Do you have any misgivings about this decision?

Bạn có **sự băn khoăn** nào về quyết định này không?

Despite her misgivings, she agreed to join the team.

Mặc dù có **sự băn khoăn**, cô ấy vẫn đồng ý gia nhập đội.

I can't help but have some misgivings about how fast this is moving.

Tôi không thể không có **sự băn khoăn** về việc mọi thứ đang tiến triển quá nhanh.

His misgivings disappeared once he saw the results.

Khi nhìn thấy kết quả, **sự băn khoăn** của anh ấy đã biến mất.